Hình ảnh:
HG‑KR053G7 là một motor servo/servo gearmotor thuộc dòng MELSERVO J4 / HG‑KR của Mitsubishi Electric.
Loại motor có hộp số tích hợp
Công suất định mức: 50 W
Dòng sản phẩm tương tự:
HG-KR053G7
HG-KR053G5,
HG-KR053G1K,
HG-KR053G7K,
HG-KR43G1K,
HG-KR43G7K,
HG-KR43G7K...
Hình ảnh:
Module I/O AX40Y50C Mitsubishi, thuộc dòng MELSEC‑A series
Ngõ vào (Input) 16 điểm DC
Ngõ ra (Output) 16 điểm transistor
Các dòng mitsubishi tương tự:
AX40Y50C
AX80Y80C
AX10Y10C
AX10Y22C
AX40Y10C
AJ65SBTW4-16D
AJ65SBTW4-16DT
AJ65SBTC1-32DT2
AJ65SBTB32-16DT2...
Hình ảnh:
FX2N‑32MR‑ES/UL model PLC thuộc dòng FX2N của Mitsubishi, với ngõ ra relay và nguồn AC
Các mã hàng tương tự:
FX2N-32MR-ES/UL,
FX2N-32MTESS/UL,
FX2N-48MR-ES/UL,
FX2N-48MT-ESS/UL,
FX2N-64MR-ES/UL,
FX2N-64MTESS/UL,
FX2N-48MR-DS,
FX2N-48MT-DS,
FX2NC-16MT-D/UL...
Hình ảnh:
Model: GS2107-WTBD-N
Dòng sản phẩm GOT Simple Series, Model GS21
Kích thước màn hình 7″ TFT wide
Độ phân giải 800 × 480 pixels (WVGA)
Số màu hiển thị 65,536 màu
Model này phù hợp với các ứng dụng: Các máy móc công nghiệp vừa và nhỏ cần giao diện người‑máy đơn giản...
Hình ảnh:
Mô‑đun mở rộng I/O kỹ thuật số QX48Y57
Dòng sản phẩm MELSEC‑Q Series của Mitsubishi
Điện áp đầu vào 24 V DC
Các dòng sảm phẩm tham khảo:
QX48Y57
QY18A
QY40P
QY41P
QJ71LP21G,
QJ71LP21GE,
QJ72LP25G,
QJ72LP25GE,
QX40
QX50
Q64TCTTN,
Q64TCRTN,
Q64TCTTBWN,
Q64TCRTBWN...
Hình ảnh:
Mô tả:
ZX‑2.5YH là một loại phanh / thắng từ bột của Mitsubishi.
Dòng ZX‑YH phanh bột từ có trục rỗng, tự làm mát.
Điện áp định mức 24 V DC
Thường được sử dụng trong các máy cuộn, máy in, máy đóng gói, máy thử tải, máy kéo dây, thiết bị cần điều khiển độ căng.
Các dòng...
Hình ảnh:
Mitsubishi MELSEC‑Q Series
Kiểu output Transistor, kiểu sink
Điện áp định mức tải ra 12‑24 VDC
Một số trường hợp QY42P thường được dùng:
- Mở rộng output cho các tín hiệu nhỏ (LED, tín hiệu báo, relay nhỏ, các rơle trung gian) trong hệ thống PLC.
- Hệ thống tự động...
Hình ảnh:
Mitsubishi Electric MELSERVO‑J4, dòng HG‑SR series
Mã hàng: HG‑SR81
Công suất định mức 0,85 kW
Độ chính xác cao nhờ encoder 22 bit
Một số sản phẩm cùng dòng:
HG-SR81
HG-SR81BK,
HG-SR5024BG1,
HG-SR7024BG1,
HG-SR524,
HG-SR1024,
HG-SR524B,
HG-SR121J,
HG-SR81BJ...
Hình ảnh:
Một số thông tin về sản phẩm:
Mã hàng: FX3U‑16CCL‑M
Loại Module mạng, chức năng Master Station của CC‑Link
Dòng PLC tương thích PLC thuộc series FX3U Mitsubishi MELSEC‑F Series
Giao diện mạng CC‑Link (cáp RS‑485 bus)
Nguồn cấp 24 V DC
Mã hàng tham khảo...
Hình ảnh:
Tên mã hàng: Thắng từ ZA‑1.2A1
Loại Powder Clutch, thuộc dòng ZA‑A1 Series
Mô‑men xoắn định mức 12 N·m
Mã hàng tham khảo thêm:
ZA-1.2A1,
ZA-10Y1,
ZA-20Y1,
ZA-40Y,
ZX-0.3YN-24
ZX-0.3YN-80
ZX-1.2YN-24,
ZX-1.2YN-80,
ZA-0.6A,
ZA-20A1,
ZA-0.6Y,
ZA-1.2Y1,
ZA-2.5Y1,
ZX-0.6YN-24...
Hình ảnh:
Mã hàng MDS‑B‑SVJ2‑06
Loại AC Servo Drive
Công suất định mức 0.6 kW (600 W)
Nguồn cấp vào 200‑230 V AC
Servo nhỏ gọn, công suất vừa phải phù hợp cho các động cơ servo nhỏ hoặc trung bình, hoặc hệ thống máy tự động hóa nhẹ.
Các dòng mitsubishi tương tự:
MDS-B-SVJ2-06...
Hình ảnh:
Hãng Mitsubishi AJ55TB32‑16DR
Loại Remote I/O Module
Số điểm đầu vào 8 điểm, 24 V DC
Số điểm đầu ra 8 điểm, Relay
Dòng ra tối đa 2A mỗi điểm đầu ra
Điện áp đầu ra tối đa Có thể là AC 240V hoặc DC 24V tùy ứng dụng
Điện áp đầu vào 24 V DC cho các input
Các dòng thm khảo...
Hình ảnh:
Mô tả:
Dòng sản phẩm HG‑SR thuộc MELSERVO‑J4 của Mitsubishi Electric
Công suất định mức 1.5 kW
Độ chính xác cao nhờ encoder 22‑bit, xung/vòng rất lớn, phù hợp các ứng dụng cần độ lặp lại cao, vị trí chính xác.
Các dòng sản phẩm tham khảo:
HG-SR152BJ
HG-SR102BG7...
Hình ảnh:
Nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn sản phẩm hoặc có thắc mắc, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua số điện thoại để được giải đáp nhanh chóng và tận tình.
Thông tin liên hệ:
Công Ty TNHH Hoàng Anh Phương
Địa chỉ: Số 5, Đường 15, Khu TTHC Dĩ An, P. Dĩ An, TP. Hồ Chí Minh...
Hình ảnh:
Q35DB của Mitsubishi Main Base Unit (khối đế chính) trong hệ thống PLC Mitsubishi MELSEC‑Q.
Các dòng sản phẩm cung cấp tương tự:
Q35DB
Q35B,
Q38B,
Q312B,
Q65B,
Q68B,
Q612B,
Q38DB,
Q312DB,
Q38BL,
Q35BL,
Q35BLS,
Q68BLS,
Q65BLS,
Q64RD,
QD62,
QD62E,
QD62D
Q64TCRTN...
Hình ảnh:
Module mở rộng analog (I/O adapter) thuộc dòng FX3U series FX3U-3A-ADP mitsubishi
Đầu vào analog 2 kênh (0–10 V hoặc 4–20 mA)
Đầu ra analog 1 kênh (0–10 V hoặc 4–20 mA)
Mã hàng tham khảo:
FX3U‑4AD Analog input (4 kênh, 16‑bit)
FX3U‑4AD‑ADP Analog input adapter (4...
Hình ảnh:
Mô đun QD62 thiết bị đếm tốc độ cao thuộc dòng MELSEC‑Q Series của Mitsubishi Electric
Số kênh: 2 kênh (có thể xử lý đồng thời hai tín hiệu đầu vào độc lập)
Tốc độ đếm: Có thể chọn giữa 10 k, 100 k hoặc tối đa 200 k xung trên giây
Dòng Mitsubishi tương tự:
QD62...